01

소개 — Giới thiệu

Bài học tiếng Hàn sơ cấp được biên soạn đầy đủ từ PDF nguồn theo giao diện L99.

소개

Giới thiệu bản thân và người khác

Học cách chào hỏi, nói tên, quốc tịch, nghề nghiệp và giới thiệu người bên cạnh bằng lối nói lịch sự của tiếng Hàn.

안녕하세요? 저는 마이입니다.
Annyeonghaseyo? Jeoneun Mai-imnida.
Xin chào. Tôi là Mai.
Chào hỏi • Tự giới thiệu • Làm quen

Kỹ năng

Chào hỏi, tự giới thiệu và giới thiệu người khác.

Từ vựng

Quốc gia, nghề nghiệp và các lời chào cơ bản.

Ngữ pháp

입니다, 입니까? và tiểu từ chủ đề 은/는.

Văn hóa

Cách cúi chào, cúi lạy và bắt tay của người Hàn Quốc.

Phạm vi nội dung
File bao gồm toàn bộ dữ liệu từ 20 trang PDF: kiến thức nền về cấu trúc câu, mục tiêu, từ vựng, ngữ pháp, nói, nghe, đọc, viết, phát âm và văn hóa. Các bài nghe giữ nguyên số Track; do người dùng chưa cung cấp tệp âm thanh gốc nên không tự suy đoán nội dung audio.
Đối chiếu trang gốc
7

Cấu trúc câu tiếng Hàn

Kiến thức nền xuất hiện ở trang đầu của dữ liệu nguồn.

Câu tiếng Hàn thường được sắp xếp theo hai mô hình chính: chủ ngữ + vị ngữ (động từ hoặc tính từ), và chủ ngữ + tân ngữ + vị ngữ. Chủ ngữ thường gắn với tiểu từ 이/가; tân ngữ thường gắn với 을/를. Hai thành phần này có thể thay đổi vị trí trong câu, nhưng tiểu từ đứng sau danh từ giúp xác định vai trò ngữ pháp. Khi chủ ngữ đã rõ trong tình huống giao tiếp, chủ ngữ có thể được lược bỏ.

Mẫu 1

Chủ ngữ 이/가+Vị ngữ
흐엉 씨가 잡니다.
Heueong ssiga jamnida.
Hương đang ngủ.

Mẫu 2

Chủ ngữ 이/가+Tân ngữ 을/를+Vị ngữ
흐엉 씨가 빵을 먹습니다.
Heueong ssiga ppangeul meokseumnida.
Hương ăn bánh mì.

Động từ tiếng Hàn biến đổi theo nhiều đuôi ngữ pháp. Với động từ 가다 (đi), thân động từ là 가-, có thể kết hợp với nhiều đuôi khác nhau để biểu thị mức độ lịch sự, thời, thể và thái độ của người nói.

가요.
Gayo.
Đi / đi nhé. (lịch sự thân mật)
갑니다.
Gamnida.
Đi. (lịch sự trang trọng)
갔습니다.
Gatseumnida.
Đã đi.
갈 겁니다.
Gal geomnida.
Sẽ đi / dự định đi.
가세요.
Gaseyo.
Hãy đi / mời đi.
갑시다.
Gapsida.
Chúng ta cùng đi.

Ví dụ trong tài liệu

흐엉 씨가 갑니다.
Heueong ssiga gamnida.
Hương đi.
흐엉 씨가 갔습니다.
Heueong ssiga gatseumnida.
Hương đã đi.
흐엉 씨, 가세요.
Heueong ssi, gaseyo.
Hương, hãy đi nhé.
Đối chiếu trang gốc
02

기본 어휘 — Từ vựng cơ bản

Quốc gia, nghề nghiệp và lời chào.

나라 — Quốc gia

🇰🇷
한국
Hanguk
Hàn Quốc
🇻🇳
베트남
Beteunam
Việt Nam
🇲🇾
말레이시아
Malleisia
Malaysia
🇯🇵
일본
Ilbon
Nhật Bản
🇺🇸
미국
Miguk
Mỹ
🇨🇳
중국
Jungguk
Trung Quốc
🇹🇭
태국
Taeguk
Thái Lan
🇦🇺
호주
Hoju
Úc
🇲🇳
몽골
Monggol
Mông Cổ
🇮🇩
인도네시아
Indonesia
Indonesia
🇵🇭
필리핀
Pillipin
Philippines
🇮🇳
인도
Indo
Ấn Độ
🇬🇧
영국
Yeongguk
Anh
🇩🇪
독일
Dogil
Đức
🇫🇷
프랑스
Peurangseu
Pháp
🇷🇺
러시아
Reosia
Nga

직업 — Nghề nghiệp

🎓
학생
haksaeng
học sinh / sinh viên
🏢
회사원
hoesawon
nhân viên công ty
🏦
은행원
eunhaengwon
nhân viên ngân hàng
👩‍🏫
선생님
seonsaengnim
giáo viên
👨‍⚕️
의사
uisa
bác sĩ
🧑‍💼
공무원
gongmuwon
công chức
🧭
관광 가이드
gwangwang gaideu
hướng dẫn viên du lịch
🏠
주부
jubu
nội trợ
💊
약사
yaksa
dược sĩ
🚕
운전기사
unjeongisa
tài xế

인사말 — Lời chào

안녕하세요?
Annyeonghaseyo?
Xin chào? (lịch sự)
안녕하십니까?
Annyeonghasimnikka?
Xin chào? (trang trọng)
안녕히 가세요.
Annyeonghi gaseyo.
Tạm biệt người rời đi / Đi bình an.
안녕히 계세요.
Annyeonghi gyeseyo.
Tạm biệt người ở lại / Ở lại bình an.
처음 뵙겠습니다.
Cheoeum boepgetseumnida.
Rất hân hạnh được gặp lần đầu.
반갑습니다.
Bangapseumnida.
Rất vui được gặp.

Bài tập nhanh: Gõ từ tiếng Hàn

Đáp án: 베트남 · 한국 · 회사원 · 선생님
Đối chiếu trang gốc
03

기본 문법 — Ngữ pháp cơ bản

Ba cấu trúc trọng tâm của Bài 01.

입니다 — là...

이다 gắn sau danh từ, có nghĩa tương đương “là”. 입니다 là dạng trần thuật lịch sự, trang trọng.

화입니다.
Hwa-imnida.
Tôi là Hoa.
학생입니다.
Haksaeng-imnida.
Tôi là học sinh.
베트남 사람입니다.
Beteunam saram-imnida.
Tôi là người Việt Nam.
뚜안입니다.
Ttuan-imnida.
Tôi là Tuấn.
회사원입니다.
Hoesawon-imnida.
Tôi là nhân viên công ty.
입니까? — là... phải không?

입니까? là hình thức nghi vấn của 입니다, dùng để hỏi xác nhận một người hoặc sự vật là ai/cái gì.

남 씨입니까?
Nam ssi-imnikka?
Anh là Nam phải không?
학생입니까?
Haksaeng-imnikka?
Anh/chị là học sinh phải không?
베트남 사람입니까?
Beteunam saram-imnikka?
Anh/chị là người Việt Nam phải không?
디엠 씨입니까?
Diem ssi-imnikka?
Chị là Diêm phải không?
회사원입니까?
Hoesawon-imnikka?
Anh/chị là nhân viên công ty phải không?
은/는 — tiểu từ chủ đề

Gắn sau danh từ để nêu chủ đề. đi sau danh từ có phụ âm cuối; đi sau danh từ không có phụ âm cuối. Khi chủ đề đã rõ, cụm danh từ + 은/는 có thể được lược bỏ.

저는 남입니다.
Jeoneun Nam-imnida.
Tôi là Nam.
제 이름은 남입니다.
Je ireumeun Nam-imnida.
Tên tôi là Nam.
남 씨는 학생입니까?
Nam ssineun haksaeng-imnikka?
Nam là học sinh phải không?
조민재 씨는 회사원입니다.
Jo Min-jae ssineun hoesawon-imnida.
Jo Min-jae là nhân viên công ty.
선생님은 한국 사람입니다.
Seonsaengnimeun Hanguk saram-imnida.
Giáo viên là người Hàn Quốc.

Chọn hình thức đúng

1. 저는 학생.
2. 남 씨는 회사원?
3. 선생님 한국 사람입니다.
1. 입니다 · 2. 입니까? · 3. 은
Đối chiếu trang gốc
04

말하기 — Nói

Làm quen, tập hội thoại và giới thiệu người khác.

1. 알아봅시다 — Làm quen

Trang 35

1. Nối câu chào với tình huống phù hợp

(1) 안녕하세요?
(2) 안녕히 가세요.
(3) 안녕히 계세요.
(1) c · (2) b · (3) a

2. Hãy nói quốc tịch theo mẫu

저는 미국 사람입니다.
Jeoneun Miguk saram-imnida.
Tôi là người Mỹ.
① 프랑스
저는 프랑스 사람입니다.
Jeoneun Peurangseu saram-imnida.
Tôi là người Pháp.
② 중국
저는 중국 사람입니다.
Jeoneun Jungguk saram-imnida.
Tôi là người Trung Quốc.
③ 한국
저는 한국 사람입니다.
Jeoneun Hanguk saram-imnida.
Tôi là người Hàn Quốc.
④ 일본
저는 일본 사람입니다.
Jeoneun Ilbon saram-imnida.
Tôi là người Nhật.
⑤ 베트남
저는 베트남 사람입니다.
Jeoneun Beteunam saram-imnida.
Tôi là người Việt Nam.
⑥ 호주
저는 호주 사람입니다.
Jeoneun Hoju saram-imnida.
Tôi là người Úc.

2. 이야기해 봅시다 — Tập nói chuyện

Trang 36–37

(1) Giới thiệu tên

A
안녕하세요? 저는 김민준입니다.
Annyeonghaseyo? Jeoneun Gim Min-jun-imnida.
Xin chào. Tôi là Kim Min-jun.
B
안녕하세요? 제 이름은 히엔입니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Hien-imnida.
Xin chào. Tên tôi là Hiền.
① 반 / 박수빈
② 한지원 / 남
③ 하이 / 최정우
④ 조현우 / 안
Lưu ý
Khi giới thiệu tên có thể dùng 저는 ~입니다 hoặc 제 이름은 ~입니다.

(2) Hỏi quốc tịch

A
란 씨는 베트남 사람입니까?
Ran ssineun Beteunam saram-imnikka?
Lan là người Việt Nam phải không?
B
네, 베트남 사람입니다.
Ne, Beteunam saram-imnida.
Vâng, tôi là người Việt Nam.
① 이유나 / 한국
② 미사키 / 일본
③ 마이클 / 미국
④ 마이 / 베트남
Cách dùng 씨
Khi gọi lịch sự người ngang hàng hoặc thấp hơn, dùng họ tên + 씨 hoặc tên + 씨: 김민준 씨 (O), 민준 씨 (O), 김 씨 (X trong ngữ cảnh bài học).

(3) Giới thiệu người bên cạnh

A
풍 씨, 이 사람은 흐엉 씨입니다.
Pung ssi, i sarameun Heueong ssi-imnida.
Phong, người này là Hương.
B
안녕하십니까? 저는 풍입니다.
Annyeonghasimnikka? Jeoneun Pung-imnida.
Xin chào. Tôi là Phong.
C
안녕하십니까? 흐엉입니다. 처음 뵙겠습니다.
Annyeonghasimnikka? Heueong-imnida. Cheoeum boepgetseumnida.
Xin chào. Tôi là Hương. Rất hân hạnh được gặp lần đầu.
① 반 / 박수빈
② 최유진 / 민
③ 타오 / 조현우
④ 한지원 / 히엔

(4) Dùng bảng thông tin để tạo hội thoại

A
안녕하세요? 저는 박준영입니다.
Annyeonghaseyo? Jeoneun Bak Jun-yeong-imnida.
Xin chào. Tôi là Park Jun-young.
B
안녕하세요? 제 이름은 흐엉입니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Heueong-imnida.
Xin chào. Tên tôi là Hương.
B
박준영 씨는 한국 사람입니까?
Bak Jun-yeong ssineun Hanguk saram-imnikka?
Park Jun-young là người Hàn Quốc phải không?
A
네, 한국 사람입니다.
Ne, Hanguk saram-imnida.
Vâng, tôi là người Hàn Quốc.
A
흐엉 씨는 말레이시아 사람입니까?
Heueong ssineun Malleisia saram-imnikka?
Hương là người Malaysia phải không?
B
아니요, 저는 베트남 사람입니다.
Aniyo, jeoneun Beteunam saram-imnida.
Không, tôi là người Việt Nam.
(1) 디안 / 준디안: 인도네시아 · 준: 일본 (gợi ý sai ban đầu: 한국)
(2) 뚝 / 체첵뚝: 베트남 · 체첵: 몽골 (gợi ý sai ban đầu: 일본)

3. 더 알아봅시다 — Nâng cao

Trang 38

Có một người Hàn Quốc đến thăm trường ở Việt Nam. Hãy giới thiệu các bạn Việt Nam cho bạn Hàn Quốc đó.

흐엉
박준영 씨, 이 사람은 풍 씨입니다.
Bak Jun-yeong ssi, i sarameun Pung ssi-imnida.
Park Jun-young, người này là Phong.
흐엉
풍 씨, 이 사람은 박준영 씨입니다.
Pung ssi, i sarameun Bak Jun-yeong ssi-imnida.
Phong, người này là Park Jun-young.
준영
안녕하세요? 박준영입니다.
Annyeonghaseyo? Bak Jun-yeong-imnida.
Xin chào. Tôi là Park Jun-young.
안녕하세요? 제 이름은 풍입니다. 반갑습니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Pung-imnida. Bangapseumnida.
Xin chào. Tên tôi là Phong. Rất vui được gặp.
① 화 · 박수빈 / 하이
② 풍 · 김민준 / 히엔
③ 뚜안 · 란 / 루이엘
④ 민 · 최정우 / 잔반두
Đối chiếu trang gốc
05

듣기 — Nghe

Giữ nguyên đầy đủ các nhiệm vụ Track 05–10 trong PDF.

Tệp âm thanh chưa được cung cấp
PDF chỉ ghi số Track và hình minh họa, không chứa file audio hoặc lời thoại đầy đủ. Vì vậy phần này bảo toàn đề bài, câu chữ và hình trang gốc; không gán đáp án nghe để tránh suy đoán sai. Có thể nhấn biểu tượng loa ở các câu tiếng Hàn hiển thị để luyện bằng TTS.

1. 알아봅시다 — Làm quen

Track 05–06

Track 05 Nghe và ghi số hiệu đúng với bức tranh

Năm hình nghề nghiệp: bác sĩ, học sinh, hướng dẫn viên du lịch, giáo viên, nhân viên ngân hàng. Ghi thứ tự nghe được vào ô.

Track 06 Nghe và chọn bức tranh đúng

Có 6 câu, mỗi câu chọn một trong hai hình a hoặc b. Hình gốc được giữ nguyên trong phần đối chiếu trang 10.

Câu 1: ·
Câu 2: ·
Câu 3: ·
Câu 4: ·
Câu 5: ·
Câu 6: ·

2. 들어 봅시다 — Luyện nghe

Track 07–08

Track 07 Nghe hội thoại và đánh dấu O/X

남 씨는 학생입니다.
Nam ssineun haksaeng-imnida.
Anh Nam là học sinh.
이지훈 씨는 회사원입니다.
I Ji-hun ssineun hoesawon-imnida.
Lee Ji-hoon là nhân viên công ty.
조현우 씨는 공무원입니다.
Jo Hyeon-u ssineun gongmuwon-imnida.
Jo Hyun-woo là công chức.
와완 씨는 의사입니다.
Wawan ssineun uisa-imnida.
Wawan là bác sĩ.
Câu 1: ·
Câu 2: ·
Câu 3: ·
Câu 4: ·

Track 08 Nối tên người với nghề nghiệp

(1) 최정우, 만 — chọn các hình a/b/c. (2) 박수빈, 화 — chọn các hình a/b/c. Xem đầy đủ hình nghề nghiệp ở trang gốc 11.

3. 더 알아봅시다 — Nâng cao

Track 09–10

Track 09 Nghe và điền vào chỗ trống

(1)

수빈 ________? 박수빈입니다.
________ 화입니다. 반갑습니다.
수빈 화 씨는 ________ 입니까?
________, 의사입니다. 박수빈 씨는 ________ 입니까?
수빈 ________, 한국어 ________ 입니다.

(2)

지훈 히엔 씨, ________ 박준영 씨입니다.
박준영 씨, ________ 히엔 씨입니다.
준영 ________? 박준영입니다.
히엔 안녕하세요? ________ 히엔입니다.
준영 히엔 씨는 학생 ________?
히엔 네, 학생 ________. 박준영 씨는 회사원 ________?
준영 아니요, 학생 ________.

Track 10 Nghe hội thoại và chọn đáp án

(1) 남 씨는 누구를 찾고 있습니까?
(2) 남 씨의 직업은 무엇입니까?
Đối chiếu trang gốc
06

읽기 — Đọc

Đọc nhận diện thông tin, đọc hồ sơ và blog tự giới thiệu.

1. 알아봅시다 — Làm quen

Trang 42

1. Nối câu với hình phù hợp

저는 학생입니다.
Jeoneun haksaeng-imnida.
Tôi là học sinh.
메이 씨는 중국 사람입니다.
Mei ssineun Jungguk saram-imnida.
Mei là người Trung Quốc.
지원 씨는 한국 사람입니다.
Ji-won ssineun Hanguk saram-imnida.
Ji-won là người Hàn Quốc.
저는 선생님입니다.
Jeoneun seonsaengnim-imnida.
Tôi là giáo viên.
화 씨는 의사입니다.
Hwa ssineun uisa-imnida.
Hoa là bác sĩ.

2. Đọc thẻ và đánh dấu O/X

Tài liệuThông tin đọc đượcNhận định
Thẻ sinh viên박준영 · 국어국문학과 · 08071604 · 한국대학교① 이 사람은 김민준 씨입니다. (X)
② 이 사람은 학생입니다. (O)
Danh thiếp조현우 · 서울시 서초구 서초동 15-1 · Tel. 02-987-6543 · hwcho@kbstar.co.kr① 이 사람은 조현우 씨입니다. (O)
② 이 사람은 한국어 선생님입니다. (X)

2. 읽어 봅시다 — Luyện đọc

Trang 43
수진
안녕하세요? 제 이름은 박수진입니다. 한국 사람입니다. 저는 회사원입니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Bak Su-jin-imnida. Hanguk saram-imnida. Jeoneun hoesawon-imnida.
Xin chào. Tên tôi là Park Su-jin. Tôi là người Hàn Quốc. Tôi là nhân viên công ty.
유진
안녕하세요? 제 이름은 최유진입니다. 한국 사람입니다. 한국대학교 학생입니다. 반갑습니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Choe Yu-jin-imnida. Hanguk saram-imnida. Hanguk Daehakgyo haksaeng-imnida. Bangapseumnida.
Xin chào. Tên tôi là Choi Yu-jin. Tôi là người Hàn Quốc. Tôi là sinh viên Đại học Hàn Quốc. Rất vui được gặp.
리양
안녕하십니까? 저는 리양입니다. 중국 사람입니다. 은행원입니다.
Annyeonghasimnikka? Jeoneun Riyang-imnida. Jungguk saram-imnida. Eunhaengwon-imnida.
Xin chào. Tôi là Li Yang. Tôi là người Trung Quốc. Tôi là nhân viên ngân hàng.

Đúng hay sai?

1. 박수진 씨는 의사입니다.
2. 최유진 씨는 대학생입니다.
3. 리양 씨는 한국 사람입니다.
1. X · 2. O · 3. X
이름 (Tên)국적 (Quốc tịch)직업 (Nghề nghiệp)
박수진한국회사원
최유진한국학생
리양중국은행원

3. 더 알아봅시다 — Đọc blog

Trang 44
흐엉
안녕하세요? 제 이름은 흐엉입니다. 베트남대학교 한국어과 학생입니다. 반갑습니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Heueong-imnida. Beteunam Daehakgyo hangugeogwa haksaeng-imnida. Bangapseumnida.
Xin chào. Tên tôi là Hương. Tôi là sinh viên khoa tiếng Hàn, Đại học Việt Nam. Rất vui được gặp.
안녕하세요? 제 이름은 만입니다. 저는 한국어과 학생입니다. 반갑습니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Man-imnida. Jeoneun hangugeogwa haksaeng-imnida. Bangapseumnida.
Xin chào. Tên tôi là Mẫn. Tôi là sinh viên khoa tiếng Hàn. Rất vui được gặp.
안녕하세요? 제 이름은 란입니다. 베트남 사람입니다. 저는 한국어 선생님입니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Ran-imnida. Beteunam saram-imnida. Jeoneun hangugeo seonsaengnim-imnida.
Xin chào. Tên tôi là Lan. Tôi là người Việt Nam. Tôi là giáo viên tiếng Hàn.

Trả lời 네 / 아니요

1. 흐엉 씨는 한국 사람입니까?
2. 란 씨는 베트남 사람입니까?
3. 만 씨는 학생입니까?
4. 란 씨는 베트남대학교 학생입니까?
5. 흐엉 씨는 한국대학교 학생입니까?
1. 아니요 · 2. 네 · 3. 네 · 4. 아니요 · 5. 아니요
Đối chiếu trang gốc
07

쓰기 — Viết

Viết từ, tạo câu, dịch câu và viết bài tự giới thiệu.

1. 알아봅시다 — Làm quen

Trang 45

1. Viết tên quốc gia và nghề nghiệp bằng tiếng Hàn

베트남 · 호주 · 미국 · 일본 · 선생님 · 회사원 · 의사 · 은행원

2. Dùng hai từ cho sẵn để tạo câu

Mẫu: 저 / 한국 사람 → 저는 한국 사람입니다.

① 하이 씨 / 의사
하이 씨는 의사입니다.
② 한지원 씨 / 주부
한지원 씨는 주부입니다.
③ 이 사람 / 히엔 씨
이 사람은 히엔 씨입니다.
④ 이 사람 / 베트남 사람
이 사람은 베트남 사람입니다.
⑤ 남 씨 / 학생
남 씨는 학생입니다.

2. 써 봅시다 — Luyện viết

Trang 46

1. Dịch sang tiếng Hàn

저는 학생입니다. · 저는 미국 사람입니다. · 남 씨는 회사원입니다. · 이유나 씨는 한국 사람입니다.

2. Viết nghề nghiệp và quốc tịch của bản thân

3. Viết bài giới thiệu Park Su-jin

이름박수진
국적한국
직업회사원
안녕하세요? 제 이름은 박수진입니다. 한국 사람입니다. 회사원입니다. 반갑습니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Bak Su-jin-imnida. Hanguk saram-imnida. Hoesawon-imnida. Bangapseumnida.
Xin chào. Tên tôi là Park Su-jin. Tôi là người Hàn Quốc. Tôi là nhân viên công ty. Rất vui được gặp.

3. 더 알아봅시다 — Nâng cao

Trang 47

Trước khi viết bài tự giới thiệu, hãy điền thông tin chính.

이름 — Tên
국적 — Quốc tịch
직업 — Nghề nghiệp

Dùng thông tin trên viết thành một đoạn giới thiệu.

Đối chiếu trang gốc
08

발음 — Phát âm

Nối âm khi phụ âm cuối gặp nguyên âm đầu.

1. Nghe và lưu ý phần gạch chân — Track 11

Quy tắc phát âm
Khi âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm và âm tiết sau bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối của âm tiết trước được đọc nối sang nguyên âm đầu của âm tiết sau.
한국 → 한국어 [한구거]
Hanguk → hangugeo [han-gu-geo]
Hàn Quốc → tiếng Hàn
공무원 → 공무원입니다 [공무워님니다]
Gongmuwon → gongmuwon-imnida [gong-mu-wo-nim-ni-da]
công chức → là công chức
이 사람 → 이 사람은 [이 사라믄]
I saram → i sarameun [i sa-ra-meun]
người này → còn người này thì...

2. Hãy nghe và đọc theo — Track 12

저는 회사원입니다.
Jeoneun hoesawon-imnida.
Tôi là nhân viên công ty.
이 사람은 풍입니다.
I sarameun Pung-imnida.
Người này là Phong.
제 이름은 최유진입니다.
Je ireumeun Choe Yu-jin-imnida.
Tên tôi là Choi Yu-jin.
저는 베트남 사람입니다.
Jeoneun Beteunam saram-imnida.
Tôi là người Việt Nam.

3. Đọc to đoạn văn — Track 13

안녕하세요? 제 이름은 마이입니다. 베트남 사람입니다. 한국어 선생님입니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Mai-imnida. Beteunam saram-imnida. Hangugeo seonsaengnim-imnida.
Xin chào. Tên tôi là Mai. Tôi là người Việt Nam. Tôi là giáo viên tiếng Hàn.
Đối chiếu trang gốc
09

문화 — Văn hóa

한국인의 인사법 — Cách chào hỏi của người Hàn Quốc

1. Khởi động

Bạn có bao giờ thấy người Hàn Quốc chào chưa? Hãy nói xem họ chào như thế nào.

2. Đọc và tìm hiểu

Trong chào hỏi của người Hàn Quốc, thông thường họ chào nhau bằng cách cúi đầu; trong trường hợp đặc biệt thì chào bằng cách cúi lạy; khi giao tiếp xã hội thì chào bằng cách bắt tay.

Thông thường người Hàn Quốc cúi đầu để chào hỏi. Họ chào nhau khi lần đầu gặp mặt và lúc chia tay. Đối với người lớn tuổi, họ chào hỏi một cách kính cẩn bằng cách cúi đầu xuống từ 30 đến 60 độ và giữ lại khoảng 2 đến 3 giây. Việc cúi đầu càng thấp để chào, càng thể hiện sự kính trọng người đối diện. Nếu gặp lại người lớn tuổi đó trong cùng một ngày thì có thể chỉ chào bằng cách cúi nhẹ đầu. Với những người có vị trí ngang bằng hoặc thấp hơn mình thì có thể chào bằng cách vẫy tay.

Trong trường hợp đặc biệt, hình thức chào hỏi truyền thống là cúi lạy. Cúi lạy là một hình thức chào rất kính cẩn bằng cách nắm hai tay lại, quỳ gối và cúi sụp xuống để chào. Hình thức chào cúi lạy được dùng trong một số dịp đặc biệt như các ngày lễ, Tết; khi lâu ngày gặp lại người lớn tuổi; hay khi về chào bố mẹ sau khi thành hôn.

Ngoài ra, trong giao tiếp xã hội thì người ta chào xã giao bằng cách bắt tay nhau. Người ta thường bắt tay chào trong quan hệ công việc, chủ yếu giữa đàn ông với nhau. Khi bắt tay, người lớn tuổi hơn hoặc người có địa vị cao hơn sẽ chìa tay ra trước.

Đối với người Việt Nam, trong những trường hợp đặc biệt như chào hỏi ông bà, cha mẹ, cô bác... thì có thể khoanh tay, cúi đầu và nói “Con chào...”. Trong trường hợp thông thường thì cúi đầu và nói “Con chào...”, “Em chào...”. Còn trong quan hệ công việc thì thường là bắt tay. Người Việt Nam không có thói quen cúi lạy người còn sống khi chào hỏi như người Hàn Quốc.

3. So sánh Hàn Quốc và Việt Nam

Điểm giống

Điểm khác

Đối chiếu trang gốc
10

Tổng ôn L99

Kiểm tra nhanh kiến thức trọng tâm của toàn bài.

Kết quả tổng ôn
Chấm các câu có đáp án xác định trong phần này.
0/8

Bài kiểm tra 8 câu

1. “Tôi là người Việt Nam.”
2. Từ “giáo viên” là
3. Dạng nghi vấn của 입니다 là
4. Chọn tiểu từ: 학생___ 베트남 사람입니다.
5. “Tạm biệt người ở lại” là
6. “nhân viên ngân hàng” là
7. 한국어 được đọc nối gần với
8. “Rất vui được gặp” là
1. 저는 베트남 사람입니다. · 2. 선생님 · 3. 입니까? · 4. 은 · 5. 안녕히 계세요. · 6. 은행원 · 7. 한구거 · 8. 반갑습니다.
Mẫu tự giới thiệu hoàn chỉnh
안녕하세요? 제 이름은 마이입니다. 저는 베트남 사람입니다. 저는 한국어 선생님입니다. 반갑습니다.
Annyeonghaseyo? Je ireumeun Mai-imnida. Jeoneun Beteunam saram-imnida. Jeoneun hangugeo seonsaengnim-imnida. Bangapseumnida.
Xin chào. Tên tôi là Mai. Tôi là người Việt Nam. Tôi là giáo viên tiếng Hàn. Rất vui được gặp.

Đối chiếu PDF gốc

Toàn bộ 20 trang được nhúng trong file HTML để kiểm tra không bỏ sót nội dung.

Bảng ghi chú

Trang PDF

Trang 1/20
Trang PDF gốc